BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

faithful /ˈfeɪθfəl/
B1

chung thủy

His faithful dog waited by the train station every evening.

fall out /fɔːl aʊt/
B1

bất hòa hoặc cãi cọ dẫn đến nghỉ chơi

The two best friends fell out over a silly money issue.