Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
flattering /ˈflætərɪŋ/
B1nịnh tai, khiến người nghe tự hào và hài lòng
“It is flattering to hear that the team chose my design.”
