Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fault /fɔːlt/
B1lỗi lầm dẫn đến hậu quả sai trái
“It was my fault that the report contained wrong numbers.”
faulty /ˈfɔːlti/
B1Bị lỗi, hỏng
“I am returning this TV because it is faulty.”
