BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

fairly /ˈferli/
B1

khá, vừa phải

The test was fairly easy.

fluently /ˈfluːəntli/
B1

trôi chảy, lưu loát

She speaks Japanese fluently.

fortunately /ˈfɔːrtʃənətli/
B1

may mắn thay

Fortunately, the rain stopped before the game.

forward /ˈfɔːwəd/
B1

Về phía trước

Step forward when your name is called by the officer.

frequently /ˈfriːkwəntli/
B1

thường xuyên

Buses to the city center run frequently.