Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
fasten /ˈfɑːsn/
A2Cài chặt, buộc chặt
“Please fasten your seatbelt securely.”
first aid /ˌfɜːrst ˈeɪd/
A2Sơ cứu ban đầu
“Where is the nearest first aid room?”
first-aid kit /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/
A2Hộp dụng cụ sơ cứu
“Keep a first-aid kit in your car for emergencies.”
