BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

factory /ˈfæktri/
A2

nhà máy, xí nghiệp

The shoe factory employs over two hundred local people.

FAQ /ˌef eɪ ˈkjuː/
A2

Câu hỏi thường gặp

Check the FAQ section before calling customer support.

flyer /ˈflaɪər/
A2

Tờ rơi

He handed out flyers outside the subway station.

form /fɔːrm/
A2

mẫu đơn để điền thông tin

Please complete the form today.