BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

famous /ˈfeɪməs/
A2

nổi tiếng (thường đi với giới từ 'for')

Hue is famous for its delicious traditional food.

foreign /ˈfɒrən/
A2

thuộc nước ngoài

It is fun to learn a foreign language while traveling.

friendship /ˈfrɛndʃɪp/
A2

tình bạn

Their friendship started when they were kids.