BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fantastic /fænˈtæstɪk/
A2

tuyệt vời, không thể chê vào đâu được

The food at the dinner party was fantastic.

funny /ˈfʌni/
A2

hài hước, buồn cười

He told a funny story that made everyone laugh.