BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

fasten /ˈfɑːsn/
A2

Cài chặt, buộc chặt

Please fasten your seatbelt securely.

flight /flaɪt/
A2

chuyến bay

My flight leaves at noon.

flight attendant /ˈflaɪt əˌtendənt/
A2

tiếp viên hàng không

You can press this button to call the flight attendant.

flown /floʊn/
A2

đã bay (phân từ hai của fly)

They have flown over ten thousand miles this month.