BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

fall over
A2

vấp ngã, té ngã

Mind the step or you might fall over.

fill in /fɪl ɪn/
A2

điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)

Please fill in this form with your name and address.

fill out
A2

điền thông tin vào mẫu đơn

Please fill out this registration form with your passport number.

fill up /fɪl ʌp/
A2

Đổ đầy (xăng, nước...)

Don't forget to fill up the tank.

find out /faɪnd aʊt/
A2

tìm ra / biết được

I need to find out the time.