BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fall /fɔːl/
A1

rơi, ngã (V2: fell, V3: fallen)

Be careful not to fall.

February /ˈfɛb.ruː.ɛr.i/
A1

tháng Hai

February has twenty-eight days.