Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
fix /fɪks/
A1sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
floor /flɔːr/
A1tầng nhà, sàn nhà
“My office is on the third floor.”
flower /ˈflaʊər/
A1bông hoa
“He gave her a yellow flower.”
frying pan /ˈfraɪ.ɪŋ pæn/
A1Chảo rán
“Heat some oil in the frying pan.”
