BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

fix /fɪks/
A1

sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề

Let me fix the problem.

floor /flɔːr/
A1

tầng nhà, sàn nhà

My office is on the third floor.

flower /ˈflaʊər/
A1

bông hoa

He gave her a yellow flower.

frying pan /ˈfraɪ.ɪŋ pæn/
A1

Chảo rán

Heat some oil in the frying pan.