Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
flower /ˈflaʊər/
A1bông hoa
“He gave her a yellow flower.”
football /ˈfʊtbɔːl/
A1bóng đá
“I like football.”
free time /ˌfriː ˈtaɪm/
A1thời gian rảnh
“I read books in my free time.”
fun /fʌn/
A1niềm vui, sự vui vẻ
“Have fun in Da Nang!”
