BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

flower /ˈflaʊər/
A1

bông hoa

He gave her a yellow flower.

football /ˈfʊtbɔːl/
A1

bóng đá

I like football.

free time /ˌfriː ˈtaɪm/
A1

thời gian rảnh

I read books in my free time.

fun /fʌn/
A1

niềm vui, sự vui vẻ

Have fun in Da Nang!