Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
face /feɪs/
A1khuôn mặt
“Wash your face with cold water.”
fat /fæt/
A1Mập, béo.
“The fat man wears big pants.”
feet /fiːt/
A1bàn chân (số nhiều)
“My feet are cold.”
foot /fʊt/
A1Bàn chân.
“His left foot hurts.”
