BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

face /feɪs/
A1

khuôn mặt

Wash your face with cold water.

fat /fæt/
A1

Mập, béo.

The fat man wears big pants.

feet /fiːt/
A1

bàn chân (số nhiều)

My feet are cold.

foot /fʊt/
A1

Bàn chân.

His left foot hurts.