BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

fast food /fæst fuːd/
A1

Thức ăn nhanh

Fast food is not good for your health.

fish /fɪʃ/
A1

We cook fish on weekends.

food /fuːd/
A1

thức ăn, thực phẩm

Vietnamese food is very delicious.

fresh /freʃ/
A1

tươi mới

These apples are very fresh.

fruit /fruːt/
A1

trái cây

Eat more fruit.

frying pan /ˈfraɪ.ɪŋ pæn/
A1

Chảo rán

Heat some oil in the frying pan.

full /fʊl/
A1

no (bụng)

No more cake for me, I am completely full.