BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

family /ˈfæməli/
A1

gia đình

My family lives nearby.

father /ˈfɑːðər/
A1

bố

My father is a driver.

friendly /ˈfrendli/
A1

thân thiện

Everyone in this village is very friendly.