Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
family /ˈfæməli/
A1gia đình
“My family lives nearby.”
father /ˈfɑːðər/
A1bố
“My father is a driver.”
friendly /ˈfrendli/
A1thân thiện
“Everyone in this village is very friendly.”
