Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
far /fɑː/
A1xa
“The new airport is far from home.”
first /fɜːrst/
A1đầu tiên, lần đầu
“This is my first visit.”
