Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
excuse me /ɪkˈskjuːz miː/
A1xin lỗi (dùng khi bắt đầu hỏi người lạ)
“Excuse me, what time is it?”
excuse /ɪkˈskjuːz/
A2xin phép / xin lỗi
“Excuse me, where is the exit?”
