BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

envelope /ˈenvələʊp/
A2

phong bì

Put the written letter inside a paper envelope.

equipment /ɪˈkwɪpmənt/
A2

thiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động

The kitchen equipment is clean.

ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1

Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động

Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.

ergonomics /ˌɝː.ɡəˈnɑː.mɪks/
C1

Công thái học trong thiết kế máy móc và nơi làm việc

Workstation ergonomics was revised to reduce repetitive strain injuries along the assembly line.