Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
expense /ɪksˈpens/
A2Chi phí sinh hoạt hoặc kinh doanh
“Food is our biggest monthly expense.”
expo /ˈekspoʊ/
B1Hội chợ triển lãm
“Our sales team will attend the technology expo in Tokyo.”
