BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

expense /ɪksˈpens/
A2

Chi phí sinh hoạt hoặc kinh doanh

Food is our biggest monthly expense.

expo /ˈekspoʊ/
B1

Hội chợ triển lãm

Our sales team will attend the technology expo in Tokyo.