Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
each other /iːtʃ ˈʌðər/
A2nhau, lẫn nhau (thường dùng cho 2 người/vật)
“They looked at each other and smiled.”
