BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

employ /ɪmˈplɔɪ/
A2

thuê, tuyển dụng

The factory plans to employ twenty new workers next month.

evaluate /ɪˈvæljueɪt/
B2

Đánh giá chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng của kết quả.

Scholars must evaluate competing theories using evidence instead of personal preference.

expedite /ˈekspədaɪt/
B2

Xúc tiến, giải quyết nhanh

We paid extra shipping to expedite the shipment.