Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
elapse /ɪˈlæps/
B2Trôi qua (thời gian)
“Two hours must elapse before the test solution changes color.”
