BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

enter /ˈentər/
A1

nhập thông tin vào thiết bị

Enter the code here.

embed /ɪmˈbed/
B2

Chèn một đoạn mã, hình ảnh hoặc phương tiện truyền thông vào trang web hoặc tệp tin khác.

You can embed a video player directly into your blog article.

encrypt /ɪnˈkrɪpt/
B2

mã hóa (dữ liệu số)

Sensitive customer records must be encrypted.

execute /ˈeksɪkjuːt/
B2

Chạy hoặc thực thi một chương trình, dòng lệnh hoặc tập hợp câu lệnh máy tính.

The system administrator scheduled the batch job to execute automatically at midnight.

exfiltrate /ˈeks.fɪl.treɪt/
C1

Trích xuất hoặc lấy trộm dữ liệu trái phép ra ngoài hệ thống

Malware attempts to exfiltrate customer records to remote command servers.