BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
B1

vật trưng bày, hiện vật

The museum features a new ancient art exhibit.

explore /ɪkˈsplɔːr/
B1

thăm dò, khám phá

The study aims to explore the relationship between diet and heart disease.

excavate /ˈeks.kə.veɪt/
B2

khai quật

Archaeologists plan to excavate the ancient burial mound next spring.