BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
A2

Đổi (hàng hoá)

Can I exchange this for a red one?

economize /ɪˈkɑː.nə.maɪz/
B2

tiết kiệm chi tiêu

During the downturn, households had to economize on everyday groceries.

embellish /ɪmˈbelɪʃ/
B2

đính đơm đính trang trí thêm vào trang phục

They embellished the hem of the dress with small pearls.