BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

earn /ɜːn/
A2

kiếm tiền

She earns enough money to pay rent.

employ /ɪmˈplɔɪ/
A2

thuê, tuyển dụng

The factory plans to employ twenty new workers next month.