Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
earn /ɜːn/
A2kiếm tiền
“She earns enough money to pay rent.”
employ /ɪmˈplɔɪ/
A2thuê, tuyển dụng
“The factory plans to employ twenty new workers next month.”
