BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

extradite /ˈekstrədaɪt/
B2

dẫn độ

The government agreed to extradite the fugitive back to his home country.

enmesh /ɪnˈmeʃ/
C1

Vướng vào, làm cho dính líu chặt chẽ đến mức mất đi ranh giới cá nhân lành mạnh.

Overprotective parenting can enmesh children in adult emotional conflicts.