Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
expire /ɪkˈspaɪər/
B2chấm dứt thời hạn sử dụng hoặc hiệu lực
“My travel visa will expire unless the immigration office approves the extension.”
