Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
elevate /ˈelɪveɪt/
B2Nâng cấp, nâng tầm
“Varied sentence structure can elevate your analytical writing.”
