Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
express concern /ɪkˈsprɛs kənˈsɜːrn/
B2Bày tỏ sự lo ngại hoặc bận tâm về một vấn đề cụ thể.
“Parents expressed concern over the lack of pedestrian crossings near the school.”
