BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

effort /ˈefət/
B1

nỗ lực

With persistent effort, she mastered the complex accounting software.

encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
B1

sự động viên

Positive feedback from users served as strong encouragement for the team.