BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

execution /ˌeksɪˈkjuːʃn/
B2

Sự thực thi, sự thi hành

Flawless execution turned the modest business strategy into success.

expiry /ɪkˈspaɪə.ri/
B2

Ngày hết hạn

What is the expiry date on your credit card?

exigency /ˈeksɪdʒənsi/
C1

nhu cầu khẩn cấp phát sinh từ hoàn cảnh hiểm nghèo

The emergency decree was passed to meet the economic exigencies of the fuel embargo.