BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

email address /ˈiːmeɪl əˌdres/
A1

địa chỉ email

My email address is easy to remember.

extension /ɪkˈstenʃn/
B1

Số máy lẻ

Please call me at extension 304.