Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
email address /ˈiːmeɪl əˌdres/
A1địa chỉ email
“My email address is easy to remember.”
extension /ɪkˈstenʃn/
B1Số máy lẻ
“Please call me at extension 304.”
