Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
excellence /ˈek.səl.əns/
B1sự xuất sắc
“The university is recognized internationally for academic excellence.”
encomium /enˈkəʊmiəm/
C2Bài phát biểu hoặc văn bản ca ngợi chính thức.
“The dean read an encomium honoring the retiring researcher.”
