BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

event /ɪˈvent/
B1

Sự kiện, biến cố lịch sử hoặc xã hội quan trọng.

The treaty signing was a decisive historical event.

engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
B2

sự đính hôn

They announced their engagement at a dinner party with close relatives.

extravaganza /ɪkˌstrævəˈɡænzə/
C1

Sự kiện phô trương, trình diễn hoành tráng

The annual runway show was a theatrical extravaganza.

éclat /eɪˈklɑː/
C2

sự rực rỡ, thành công vang dội

The premiere concluded with immense éclat, drawing thunderous applause from the balcony.

espousal /ɪˈspaʊ.zəl/
C2

Lễ đính hôn hoặc sự kết hôn.

The solemn espousal took place in the ancestral village cathedral.