Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
elucidatively /ɪˈluː.sɪ.tɪv.li/
C2một cách giải thích rõ ràng
“He answered the question elucidatively, leaving no doubt.”
