Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
enthusiastically /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪ.kli/
B2Một cách nhiệt tình, đầy hào hứng.
“The volunteers enthusiastically joined the community clean-up drive.”
