Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
efficient /ɪˈfɪʃənt/
B1hiệu quả
“The new automated system made inventory tracking much more efficient.”
effective /ɪˈfektɪv/
B2có hiệu lực từ (thời điểm cụ thể)
“The updated travel policy is effective starting next Monday.”
eligible /ˈelɪdʒəbl/
B2Đủ điều kiện, hợp lệ
“Only correctly spelled words are eligible for scoring.”
executive /ɪɡˈzekjətɪv/
B2(Thuộc) điều hành, quản trị cấp cao
“The executive summary gives a clear overview for directors.”
