Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
B2thuộc về kinh tế
“The country is facing an economic crisis.”
economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
B2Tiết kiệm, kinh tế
“This car is very economical on fuel.”
