BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
B2

thuộc về kinh tế

The country is facing an economic crisis.

economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
B2

Tiết kiệm, kinh tế

This car is very economical on fuel.