BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
B1

khích lệ, mang lại hy vọng hoặc sự tự tin

The early sales figures were very encouraging for the new product.