BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

emphatic /ɪmˈfætɪk/
B2

Nhấn mạnh, dứt khoát

She gave an emphatic answer.

extemporaneous /ɪkˌstempəˈreɪniəs/
C1

bột phát, không chuẩn bị trước

The candidate gave an extemporaneous speech to the crowd.

elucidative /ɪˈluː.sɪ.tɪv/
C2

có tính giải thích rõ ràng

The book contains many elucidative diagrams.