Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
easy /ˈiː.zi/
A1dễ
“This test is easy.”
emphatic /ɪmˈfætɪk/
B2Nhấn mạnh, dứt khoát
“She gave an emphatic answer.”
ethical /ˈeθɪkl/
B2thuộc về đạo đức, hợp quy chuẩn đạo đức
“Researchers must obtain ethical clearance before testing on humans.”
equivocal /ɪˈkwɪv.ə.kəl/
C1Mập mờ, nước đôi, khó hiểu rõ ý.
“The politician gave an equivocal answer when pressed about the tax increase.”
