Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động
“Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.”
