BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

experienced /ɪkˈspɪriənst/
B1

Có kinh nghiệm, lành nghề

We hired an experienced technician to repair the server network.

eligible /ˈelɪdʒəbl/
B2

Đủ điều kiện, hợp lệ

Only correctly spelled words are eligible for scoring.