Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
en-suite /ɒn ˈswiːt/
C1Khép kín, nối liền trực tiếp với phòng ngủ
“All deluxe chalets include an en-suite bathroom fitted with a walk-in shower.”
