BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/
B1

thú vị, mang lại niềm vui

The boat tour was very enjoyable despite the windy weather.

elite /eɪˈliːt/
B2

đẳng cấp cao

Elite runners complete marathons in under two hours and ten minutes.

embroidered /ɪmˈbrɔɪ.dɚd/
B2

thêu hoa văn thủ công hoặc máy

The silk wedding gown displayed intricate embroidered floral borders.