BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

edible /ˈedəbl/
B2

ăn được

Some wild forest mushrooms are edible.

epicurean /ˌep.ɪ.kjʊəˈriː.ən/
C1

thuộc về lối sống tận hưởng ăn ngon mặc đẹp tinh túy

We embarked on an epicurean tour across Northern Italian wine cellars.

esculent /ˈeskjələnt/
C2

Ăn được; phù hợp làm thức ăn cho người

Botanists surveyed wild forest cultivars to identify unexploited esculent roots.