BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

excessive /ɪkˈsesɪv/
B2

Quá mức bình thường hoặc vượt quá giới hạn an toàn quy định.

Excessive moisture in the grain silo will cause the crop to rot quickly.