BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

efficient /ɪˈfɪʃənt/
B1

hiệu quả

The new automated system made inventory tracking much more efficient.

executive /ɪɡˈzekjətɪv/
B2

(Thuộc) điều hành, quản trị cấp cao

The executive summary gives a clear overview for directors.

ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1

Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động

Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.