Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
efficient /ɪˈfɪʃənt/
B1hiệu quả
“The new automated system made inventory tracking much more efficient.”
executive /ɪɡˈzekjətɪv/
B2(Thuộc) điều hành, quản trị cấp cao
“The executive summary gives a clear overview for directors.”
ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động
“Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.”
